Công nghệ sản xuất tấm xi măng sợi cellulose
Nguyên liệu chính: xi măng Portland, cát mịn, sợi cellulose tự nhiên.
Quy trình: trộn nguyên liệu, cán lớp mỏng, ép nén áp lực cao → hấp dưỡng trong môi trường nhiệt độ – áp suất ổn định.
Đặc tính:
Dẻo dai, ít nứt gãy.
Cách âm, cách nhiệt tốt.
Thân thiện môi trường, an toàn sức khỏe.
📌 Ứng dụng: vách ngăn, trần, sàn nhẹ trong nhà ở và văn phòng.
Công nghệ sản xuất tấm xi măng sợi thủy tinh
Nguyên liệu chính: xi măng, cát silica, sợi thủy tinh kháng kiềm.
Quy trình: cán lớp, ép áp lực cao, hấp dưỡng bằng công nghệ đặc biệt.
Đặc tính:
Độ bền cơ học cao hơn.
Kháng nước, chống cháy tốt.
Tuổi thọ dài hơn so với cellulose.
📌 Ứng dụng: ngoài trời, mặt dựng, bậc thang, công trình chịu tải cao.
Bảng so sánh chi tiết
Tiêu chí | Sợi Cellulose | Sợi Thủy tinh |
Độ bền cơ học | Tốt | Rất cao |
Khả năng chống ẩm | Trung bình | Xuất sắc |
Thân thiện môi trường | Cao (nguồn sợi tự nhiên) | Trung bình |
Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
Ứng dụng | Trong nhà | Ngoài trời, công nghiệp |
Nên chọn loại nào?
Nếu làm vách ngăn – trần – sàn nhẹ trong nhà, nên dùng cellulose → tiết kiệm chi phí.
Nếu làm ngoài trời, bậc thang, mặt tiền, nên chọn thủy tinh → đảm bảo tuổi thọ.
👉 Xem thêm: “Kích thước tấm xi măng ngoài trời” và “Ứng dụng Smartboard trong xây dựng và nội thất”.
Cả hai công nghệ đều có chỗ đứng riêng trong xây dựng. Người tiêu dùng nên dựa vào mục đích sử dụng và ngân sách để chọn đúng loại tấm xi măng.


