Giới thiệu về tấm DURAflex và xu hướng xây dựng 2025
Trong bối cảnh nhu cầu xây dựng hiện đại ngày càng chú trọng tốc độ – độ bền – chi phí hợp lý, các vật liệu nhẹ như tấm DURAflex trở thành lựa chọn hàng đầu.
DURAflex là tấm xi măng sợi do Saint-Gobain sản xuất tại Việt Nam.
Thành phần chính: xi măng Portland, cát mịn, sợi cellulose.
Ứng dụng linh hoạt: sàn, trần, vách ngăn, container, ngoại thất.
📌 Ưu điểm nổi bật:
Bền 20–25 năm.
Chống ẩm, chống mối mọt.
Chịu lực tốt, bề mặt phẳng mịn.
Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho công trình.



Ứng dụng tấm DURAflex trong nhà ở
🏠 Thi công gác lửng – Nhà phố Bình Dương
Sử dụng DURAflex 16mm.
Thi công nhanh 3 ngày cho diện tích 28m².
Chịu tải 200–250kg/m², không rung lắc.
Chi phí tiết kiệm 30% so với bê tông.

👉 Xem thêm “Thi công gác lửng bằng tấm DURAflex – Công trình nhà phố Bình Dương”.
🛋️ Vách ngăn nhẹ & chống ẩm
DURAflex 8–10mm dùng cho vách ngăn phòng.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
Chống ẩm, phù hợp nhà phố, chung cư.
👉 Tham khảo “Cách chọn độ dày tấm DURAflex phù hợp cho công trình”.
Ứng dụng tấm DURAflex trong công trình thương mại
☕ Quán cà phê – Sàn nhẹ DURAflex
Quán cà phê tại Thủ Dầu Một sử dụng DURAflex 18mm cho sàn 50m².
Hoàn thiện trong 5 ngày, chịu tải 300kg/m².
Tiết kiệm 40% chi phí, không gây lún nứt.


🏢 Văn phòng container – Trước & sau thi công
Container cũ, nóng và bí bách → cải tạo bằng DURAflex 8mm (vách) + 12mm (sàn).
Sau 5 ngày, văn phòng mát hơn 5–7°C, thẩm mỹ hiện đại.
Chi phí: ~35 triệu/container, tiết kiệm 60% so với xây dựng bê tông.
👉 Xem chi tiết “Văn phòng container bằng tấm DURAflex – Trước & sau thi công”.
👉 Tham khảo – Câu hỏi thường gặp về thi công container bằng DURAflex.


So sánh DURAflex với các vật liệu khác
Tiêu chí | DURAflex | Cemboard | Smartboard | Bê tông truyền thống |
Độ bền | 20–25 năm | 15–20 năm | 20–25 năm | 25–30 năm |
Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình | Nhẹ | Nặng |
Thi công | 2–5 ngày | 2–5 ngày | 2–5 ngày | 15–30 ngày |
Chi phí | Trung bình, ổn định | Rẻ hơn | Cao hơn | Cao |
Ứng dụng | Sàn, trần, vách, container | Sàn, trần, vách | Nội thất, ngoại thất cao cấp | Kết cấu chính, tải trọng nặng |
👉 Xem thêm “So sánh tấm DURAflex và Cemboard – Loại nào tốt hơn?”.
Bảng giá tấm DURAflex 2025 tại Bình Dương
Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Ứng dụng | Giá (VNĐ/tấm) |
6–8mm | 1220×2440 | Trần, vách nhẹ | 140.000–160.000 |
12mm | 1220×2440 | Vách, sàn nhẹ | 190.000–220.000 |
16mm | 1220×2440 | Gác lửng, phòng nhỏ | 250.000–280.000 |
18–20mm | 1220×2440 | Văn phòng, quán cafe | 320.000–350.000 |
22–24mm | 1220×2440 | Xưởng, thương mại | 390.000–420.000 |
📌 Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và nhà cung cấp.Vì vậy, Qúy khách hãy liên hệ với ĐẠI PHÁT để được nhận báo giá chính xác nhé
👉 Tham khảo “Giá tấm DURAflex mới nhất 2025 tại Bình Dương”.
Kinh nghiệm chọn độ dày DURAflex theo công trình
Trần, vách ngăn nhẹ: 6–8mm.
Vách ngăn chịu lực trung bình: 10–12mm.
Gác lửng, phòng ở: 14–16mm.
Sàn văn phòng, quán cà phê: 18–20mm.
Xưởng, khu công nghiệp: 22–24mm.
👉 Xem thêm “Cách chọn độ dày tấm DURAflex phù hợp cho công trình”.
Kết luận – DURAflex là giải pháp bền vững 2025
Nhà ở: gác lửng, vách ngăn.
Thương mại: quán cà phê, văn phòng container.
Công trình lớn: sàn chịu tải, nhà xưởng.
DURAflex đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ nhỏ đến lớn, vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa tiết kiệm chi phí.


