Tấm xi măng nhẹ (còn gọi là tấm xi măng sợi, cement board) là vật liệu được sử dụng ngày càng phổ biến để làm mái thay thế mái tôn, mái fibro xi măng truyền thống.
Ưu điểm chính gồm: cách nhiệt tốt, chống ồn khi mưa, độ bền cao, không rỉ sét, không chứa amiăng độc hại.
Khi dùng làm mái, tấm xi măng sẽ chịu nắng – mưa – tia UV trực tiếp, nên việc lựa chọn thương hiệu & độ dày phù hợp rất quan trọng. Giá tấm làm mái cũng cao hơn tấm dùng cho vách hoặc trần.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm xi măng làm mái
Trước khi vào bảng giá, bạn cần hiểu các yếu tố ảnh hưởng:
Độ dày / độ dày sử dụng cho mái: Tấm mái thường cần dày hơn (8mm, 10mm, 12mm, 14mm…) để chịu lực và chịu tác động thời tiết.
Thương hiệu / chất lượng: Duraflex, Smartboard, Shera… hàng chính hãng sẽ có mức giá cao hơn các loại phổ thông.
Khổ tấm: thường là 1220 × 2440 mm, hoặc khổ nhỏ 1000 × 2000 mm – khổ chuẩn thường có giá tốt hơn.
Chi phí vận chuyển & địa điểm: phí vận chuyển đến công trình có thể chiếm phần không nhỏ.
Cung cầu thị trường & biến động vật liệu: giá xi măng, cát, nhân công ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
Bảng giá tham khảo các dòng tấm xi măng làm mái năm 2025
Dưới đây là bảng giá tham khảo từ thị trường (các nguồn như Duraflex, Shera, các hệ thống vật liệu) — chỉ để bạn so sánh và làm gốc để định giá.
Thương hiệu / Loại | Độ dày phổ biến | Khổ tấm | Giá tham khảo (VNĐ / tấm) |
Duraflex (SCG)
| 6 mm | 1220×2440 mm | ~ 188.000 VNĐ / tấm duraflex.com.vn |
8 mm | 1220×2440 mm | ~ 275.900 VNĐ / tấm | |
Shera (Thái Lan)
| 6 mm | 1220×2440 mm | ~ 180.000 VNĐ / tấm sheraboard.vn |
10 mm | 1220×2440 mm | ~ 360.000 VNĐ / tấm | |
15 mm | 1220×2440 mm | ~ 460.000 VNĐ / tấm | |
Cemboard / Xi măng phổ thông
| 8 mm | 1220×2440 mm | ~ 268.000 VNĐ / tấm Tổng Kho Vật Liệu Xây Dựng |
10 mm | 1220×2440 mm | ~ 365.000 VNĐ / tấm | |
12 mm | 1220×2440 mm | ~ 420.000 VNĐ / tấm |
⚠️ Lưu ý: Đây là giá từ các kho & nhà phân phối khác nhau, chưa tính chi phí vận chuyển đến công trình của bạn. Giá thực tế có thể cao hoặc thấp hơn chút tùy khu vực.
Gợi ý lựa chọn độ dày & thương hiệu tấm mái phù hợp
Mái nhẹ, hiên, mái che nhỏ: độ dày 6 – 8 mm là lựa chọn tối ưu, vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo chịu lực vừa tốt.
Mái chính, mái chống nóng: nên dùng 10 – 14 mm hoặc cao hơn nếu vùng nắng gió mạnh.
Thương hiệu mạnh vs phổ thông: nếu công trình lớn hoặc yêu cầu lâu dài, nên chọn Duraflex, Shera, Smartboard để đảm bảo chất lượng – đỡ rủi ro hỏng hóc.
Hướng dẫn người mua sử dụng bảng giá hiệu quả
Khi bạn đưa bảng giá lên web, hãy ghi rõ ngày cập nhật, để người xem biết bảng giá mới.
Đặt giá “tham khảo” và ghi chú “liên hệ để có giá công trình” để bạn có thể linh động tùy khối lượng mua.
Luôn kèm các điều kiện đi kèm: như chi phí vận chuyển, bốc vác, chiết khấu theo số lượng lớn.
So sánh bảng giá các dòng: ví dụ tấm độ dày 8 mm của Duraflex vs Shera để khách thấy sự khác biệt về chất lượng so với giá.
Mọi Thông tin Qúy khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để được cung cấp và tư vấn:
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG GIẢI PHÁP XÂY DỰNG ĐẠI PHÁT
Địa chỉ: 298/23B Nguyễn Đức Thiệu, KP Thống Nhất 2, Phường Dĩ An, TP Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Gmail : Ketoandaiphat2021@gmail.com
Điện thoại: 0906 081 532 – 096 747 5532.
Kho Hàng 1: 174 Chòm Sao, Hưng Định, Thuận An, Bình Dương
Kho hàng 2: 678 Thuận An Hòa, An Phú, Thuận An, Bình Dương


